아무 단어나 입력하세요!

"nervosa" in Indonesian

lo lắng (nữ)hồi hộp (nữ)

Definition

Cảm thấy lo lắng, hồi hộp hoặc không thoải mái về chuyện gì đó. Cũng có thể dùng cho người dễ bị kích động.

Usage Notes (Indonesian)

'Nervosa' dùng cho nữ trong các ngôn ngữ có phân biệt giới tính. Tiếng Anh chỉ dùng 'nervous' cho mọi giới. Ví dụ: 'feel nervous', 'get nervous before exams'. Không nhầm với 'nerve'.

Examples

She looks nervosa before her first performance.

Cô ấy trông **lo lắng** trước buổi biểu diễn đầu tiên của mình.

My sister gets nervosa during exams.

Em gái tôi **lo lắng** khi thi.

Are you feeling nervosa about your job interview?

Bạn có cảm thấy **lo lắng** về buổi phỏng vấn không?

If I'm too nervosa, I forget everything I want to say.

Nếu tôi quá **lo lắng**, tôi quên hết mọi điều muốn nói.

She tries to hide it, but you can tell she's nervosa around strangers.

Cô ấy cố gắng che giấu nhưng bạn vẫn nhận ra cô ấy **lo lắng** khi ở gần người lạ.

Even the calmest people can get a little nervosa before important moments.

Ngay cả người bình tĩnh nhất cũng có thể **lo lắng** một chút trước những thời điểm quan trọng.