"nephrology" in Vietnamese
Definition
Ngành y học chuyên nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý về thận.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y học và môi trường chuyên môn. Bác sĩ chuyên ngành này gọi là 'bác sĩ thận học'. Không nhầm với 'tiết niệu học' nghĩa rộng hơn.
Examples
Nephrology focuses on the study of kidneys.
**Thận học** tập trung vào việc nghiên cứu về thận.
He chose to specialize in nephrology after medical school.
Anh ấy đã chọn chuyên về **thận học** sau khi tốt nghiệp y khoa.
A doctor who works in nephrology treats kidney problems.
Bác sĩ làm việc trong lĩnh vực **thận học** điều trị các vấn đề về thận.
I was referred to the hospital's nephrology department for more tests.
Tôi được chuyển đến khoa **thận học** của bệnh viện để làm thêm xét nghiệm.
With his background in nephrology, he can explain complex kidney issues clearly.
Với kiến thức về **thận học**, anh ấy có thể giải thích các vấn đề thận phức tạp một cách rõ ràng.
You should see a specialist in nephrology if you have persistent kidney pain.
Nếu bạn bị đau thận kéo dài, bạn nên gặp bác sĩ chuyên về **thận học**.