"neophyte" in Vietnamese
Definition
Người mới là người bắt đầu làm quen với một lĩnh vực, kỹ năng hoặc hoạt động nào đó, hoặc mới tham gia một nhóm, tôn giáo hay tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người mới' hoặc 'tân binh' dùng trong văn phong trang trọng như học thuật, nghề nghiệp hoặc tôn giáo; các từ thông dụng hàng ngày là 'người mới bắt đầu', 'học viên'.
Examples
She is a neophyte in painting, but she learns quickly.
Cô ấy là một **người mới** trong hội họa, nhưng học rất nhanh.
The company gave the neophyte some training.
Công ty đã đào tạo cho **người mới**.
As a neophyte, he asked many questions.
Là một **người mới**, anh ấy hỏi rất nhiều câu.
The forum is full of neophytes eager to learn about coding.
Diễn đàn đầy những **người mới** háo hức tìm hiểu về lập trình.
Even as a neophyte, she wasn't afraid to share her ideas in the meeting.
Ngay cả khi là một **người mới**, cô ấy vẫn tự tin chia sẻ ý tưởng trong cuộc họp.
Back then, I was a complete neophyte in city life.
Hồi đó, tôi là một **người mới** hoàn toàn với cuộc sống thành phố.