"neodymium" in Vietnamese
Definition
Neodim là một nguyên tố hoá học, thuộc nhóm kim loại đất hiếm, thường được dùng để chế tạo nam châm mạnh và một số loại kính.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật. 'neodymium magnet' chỉ loại nam châm cực mạnh; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Neodymium is used to make very strong magnets.
**Neodim** được dùng để chế tạo nam châm rất mạnh.
A neodymium magnet is found inside headphones.
Bên trong tai nghe có một nam châm **neodim**.
Scientists discovered neodymium in 1885.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra **neodim** vào năm 1885.
If you ever take apart an old hard drive, you'll probably find a neodymium magnet inside.
Nếu bạn tháo rời ổ cứng cũ, có thể sẽ thấy một nam châm **neodim** bên trong.
Neodymium isn't something you see every day, but it's in lots of high-tech gadgets.
**Neodim** không phải thứ bạn thấy mỗi ngày, nhưng nó có trong nhiều thiết bị công nghệ cao.
The bright purple color in some glasses comes from adding neodymium during the process.
Màu tím rực rỡ trong một số loại kính là do thêm **neodim** vào quá trình sản xuất.