아무 단어나 입력하세요!

"neo" in Indonesian

neomới (tiền tố)

Definition

'Neo' là một tiền tố mang nghĩa 'mới' hoặc 'hiện đại', được dùng trước các từ khác để diễn tả điều gì đó mới được tạo ra hoặc phục hưng, như 'neoclassical'.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong các từ ghép, nhất là ở bối cảnh học thuật ('neoliberal', 'neo-Nazi'). Thể hiện sự cải tiến hoặc khôi phục các ý tưởng cũ. Hầu hết chỉ dùng làm tiền tố, không dùng riêng lẻ.

Examples

The new art movement is called neo-expressionism.

Trào lưu nghệ thuật mới được gọi là **neo**-expressionism.

She studies neo-classical music at university.

Cô ấy học nhạc **neo**-cổ điển ở trường đại học.

The building features a neo-Gothic design.

Tòa nhà này có thiết kế **neo**-Gothic.

He's really into neo-soul and old-school jazz albums.

Anh ấy rất thích **neo**-soul và các album jazz xưa.

There’s a lot of debate about neo-liberal policies these days.

Gần đây có nhiều tranh cãi về chính sách **neo**-liberal.

My brother is obsessed with those old Neo Geo arcade games.

Anh tôi nghiện mấy trò chơi thùng cổ điển **Neo** Geo đó.