"nemesis" in Vietnamese
Definition
‘Nemesis’ là kẻ thù rất mạnh, khó đánh bại hoặc sự trừng phạt, quả báo không thể tránh khỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ ‘nemesis’ được dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng; ý chỉ kẻ thù lâu dài hoặc đối thủ lớn, không dùng cho những đối thủ nhỏ.
Examples
Superman fights his nemesis Lex Luthor.
Superman chiến đấu với **kẻ thù không đội trời chung** của mình là Lex Luthor.
Every story hero has a nemesis to challenge them.
Mỗi anh hùng trong truyện đều có một **kẻ thù không đội trời chung** để đối đầu.
He trained for years just to defeat his nemesis.
Anh ấy đã tập luyện nhiều năm chỉ để đánh bại **kẻ thù không đội trời chung** của mình.
For years, procrastination has been my true nemesis.
Nhiều năm nay, sự trì hoãn chính là **kẻ thù không đội trời chung** của tôi.
No matter what I try, math seems to be my nemesis at school.
Dù làm gì, toán học ở trường vẫn luôn là **kẻ thù không đội trời chung** của tôi.
Some believe every bad action has a nemesis that brings justice.
Có người tin rằng mọi hành động xấu đều có **nghiệp báo không thể tránh** mang lại công lý.