아무 단어나 입력하세요!

"neither here nor there" in Vietnamese

không quan trọngkhông liên quan

Definition

Dùng khi điều gì đó không quan trọng hoặc không liên quan đến chủ đề đang nói đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại không trang trọng, đôi khi có thể khiến người nghe cảm thấy ý kiến của họ không quan trọng.

Examples

That detail is neither here nor there.

Chi tiết đó **không quan trọng**.

Her age is neither here nor there in this situation.

Tuổi của cô ấy trong hoàn cảnh này **không liên quan**.

What you wore last year is neither here nor there now.

Bạn mặc gì năm ngoái bây giờ **không quan trọng** nữa.

Honestly, whether he likes it or not is neither here nor there.

Thật sự mà nói, anh ấy thích hay không cũng **không quan trọng**.

You started late, but that's neither here nor there—let's just focus on finishing.

Bạn bắt đầu muộn, nhưng **không quan trọng**—chỉ cần tập trung hoàn thành thôi.

It was a long trip, but that's neither here nor there compared to what happened next.

Chuyến đi đó dài, nhưng **không quan trọng** so với những gì xảy ra sau đó.