아무 단어나 입력하세요!

"neither can i" in Vietnamese

tôi cũng không thể

Definition

Khi ai đó không thể làm gì đó, bạn dùng câu này để nói rằng bạn cũng không thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau ‘tôi không thể...’ khi muốn đồng tình theo hướng tiêu cực. Bình thường, có thể nói ‘tôi cũng không’ trong hội thoại thân mật.

Examples

I can't swim. Neither can I.

Tôi không biết bơi. **Tôi cũng không thể**.

I can't come to the party. Neither can I.

Tôi không thể đến bữa tiệc. **Tôi cũng không thể**.

I don't like spicy food. Neither can I eat it.

Tôi không thích đồ ăn cay. **Tôi cũng không thể** ăn nó.

He can't believe it's already Friday. Neither can I!

Anh ấy không tin hôm nay đã là thứ Sáu. **Tôi cũng không thể**!

If you can't solve this math problem, neither can I.

Nếu bạn không giải được bài toán này thì **tôi cũng không thể**.

She can't eat gluten, and neither can I because I'm allergic.

Cô ấy không ăn được gluten, **tôi cũng không thể** vì tôi bị dị ứng.