아무 단어나 입력하세요!

"neighbourhoods" in Vietnamese

khu phốkhu dân cư

Definition

Những khu vực trong thành phố hoặc thị trấn nơi mọi người sinh sống, thường có đặc điểm cộng đồng riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Neighbourhoods' là tiếng Anh-Anh, tiếng Anh-Mỹ là 'neighborhoods'. Thường đi với cụm như 'khu an toàn', 'khu yên tĩnh', 'khu giàu có'. Có thể chỉ cả khu dân cư và cộng đồng địa phương.

Examples

Many families live in quiet neighbourhoods.

Nhiều gia đình sống trong các **khu phố** yên tĩnh.

Our city has many different neighbourhoods.

Thành phố của chúng tôi có nhiều **khu phố** khác nhau.

Children from nearby neighbourhoods play at this park.

Trẻ em từ các **khu dân cư** lân cận chơi ở công viên này.

Some neighbourhoods are known for their great restaurants and night life.

Một số **khu phố** nổi tiếng với nhà hàng và cuộc sống về đêm tuyệt vời.

Real estate prices vary a lot between different neighbourhoods.

Giá nhà đất chênh lệch nhiều giữa các **khu phố** khác nhau.

Local festivals bring neighbourhoods together every summer.

Lễ hội địa phương gắn kết các **khu dân cư** vào mỗi mùa hè.