아무 단어나 입력하세요!

"neglectful" in Vietnamese

sao lãnglơ là

Definition

Khi ai đó sao lãng, họ không chú ý hoặc quan tâm đủ đến người hoặc việc mà họ chịu trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người có trách nhiệm với người khác (bố mẹ, giáo viên). Trang trọng hơn 'careless' và hàm ý thiếu quan tâm kéo dài. Không dùng nói về vật hay tai nạn.

Examples

The neglectful teacher did not help his students.

Giáo viên **sao lãng** đã không giúp học sinh của mình.

His parents were neglectful of his needs.

Cha mẹ của anh ấy đã **sao lãng** những nhu cầu của anh ấy.

A neglectful caretaker can be dangerous for children.

Một người chăm sóc **sao lãng** có thể gây nguy hiểm cho trẻ em.

People said she was neglectful, but she was just overwhelmed.

Mọi người nói cô ấy **sao lãng**, nhưng thật ra cô chỉ quá tải.

His neglectful attitude led to many problems at work.

Thái độ **sao lãng** của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề nơi làm việc.

Don’t be neglectful—these details really matter.

Đừng **sao lãng**—những chi tiết này thực sự quan trọng.