"negatives" in Vietnamese
Definition
Từ này nói về điều xấu, có hại, hoặc những từ/ngữ pháp thể phủ định.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi nói về mặt bất lợi, tác động xấu, hoặc từ/câu mang nghĩa phủ định. Thường đối lập với 'positives'.
Examples
There are some negatives to living in a big city.
Sống ở thành phố lớn có một số **điểm tiêu cực**.
The teacher asked us to change these sentences into negatives.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi chuyển các câu này sang câu **phủ định**.
Let's focus on the positives, not the negatives.
Hãy tập trung vào điểm tích cực, đừng chú ý đến **điểm tiêu cực**.
Too many negatives can make any situation feel worse than it is.
Quá nhiều **điểm tiêu cực** có thể khiến bất cứ tình huống nào tệ hơn so với thực tế.
When dealing with criticism, try to separate the helpful points from the plain negatives.
Khi đối mặt với phê bình, hãy tách điểm hữu ích ra khỏi **điểm tiêu cực** đơn thuần.
In English, negatives are often formed by adding 'not' or using words like 'never' and 'no'.
Trong tiếng Anh, **phủ định** thường được tạo bằng cách thêm 'not' hoặc dùng các từ như 'never' và 'no'.