아무 단어나 입력하세요!

"negatively" in Vietnamese

tiêu cực

Definition

Diễn tả một cách tiêu cực, mang lại tác động xấu hoặc không mong muốn. Thường là đối lập với tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay đi cùng các động từ như 'affect', 'react', 'respond', 'impact' để chỉ ảnh hưởng hoặc phản ứng không mong muốn. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập.

Examples

The teacher spoke negatively about cheating.

Giáo viên nói về việc gian lận một cách **tiêu cực**.

Don’t judge someone negatively without knowing them.

Đừng đánh giá ai đó một cách **tiêu cực** khi chưa biết họ.

He reacted negatively to the news.

Anh ấy đã phản ứng **tiêu cực** trước tin tức đó.

Sometimes people respond negatively when they’re stressed.

Đôi khi con người phản ứng **tiêu cực** khi bị căng thẳng.

Social media can affect our moods negatively if we’re not careful.

Mạng xã hội có thể tác động **tiêu cực** đến tâm trạng của chúng ta nếu chúng ta không cẩn thận.

She thinks criticism helps her, even if it’s given negatively.

Cô ấy nghĩ rằng lời phê bình giúp ích cho mình, dù nó được đưa ra một cách **tiêu cực**.