아무 단어나 입력하세요!

"negative" in Vietnamese

tiêu cực

Definition

Nếu điều gì đó tiêu cực, nghĩa là nó xấu, có hại hoặc không có hy vọng. Ngoài ra, từ này cũng dùng để nói “không”, không có gì đó, hoặc giá trị dưới 0 trong toán học, khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong các cụm như 'negative attitude', 'negative effect', 'negative review', 'negative number', 'negative test'. 'Negative' thường trung tính hoặc mang tính phân tích hơn 'bad'. Chú ý, 'negative test' thường nghĩa là không có bệnh.

Examples

He gave a negative answer to my question.

Anh ấy đã trả lời **tiêu cực** với câu hỏi của tôi.

Too much rain had a negative effect on the plants.

Quá nhiều mưa đã có ảnh hưởng **tiêu cực** đến cây cối.

Ten is not a negative number.

Mười không phải là một số **tiêu cực**.

Try not to be so negative—we still have options.

Đừng quá **tiêu cực**—chúng ta vẫn còn lựa chọn.

The comments online were surprisingly negative.

Những bình luận trên mạng thật **tiêu cực** đến không ngờ.

Good news: the test came back negative.

Tin vui: kết quả xét nghiệm là **âm tính**.