아무 단어나 입력하세요!

"negation" in Vietnamese

phủ định

Definition

Phủ định là cách diễn đạt sự trái ngược hoặc bác bỏ, thường dùng từ như 'không' hoặc 'chưa'. Trong logic, nó nói rằng điều gì đó là không đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường sử dụng trong các cuộc thảo luận về ngôn ngữ học, logic và ngữ pháp. Gặp trong cụm như 'negation of a statement', 'double negation'. Không dùng trong văn nói hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với 'denial' mang nghĩa cảm xúc hơn.

Examples

The word 'not' shows negation in English.

Từ 'not' trong tiếng Anh thể hiện sự **phủ định**.

Double negation can make a sentence positive.

**Phủ định** kép có thể khiến câu trở thành khẳng định.

Children learn negation early when learning to speak.

Trẻ em học **phủ định** rất sớm khi bắt đầu nói.

Sometimes, negation can make your statement confusing if you're not careful.

Đôi khi, **phủ định** có thể làm câu nói của bạn khó hiểu nếu không cẩn thận.

Understanding negation is key to speaking any language well.

Hiểu về **phủ định** là chìa khóa để nói tốt bất kỳ ngôn ngữ nào.

That answer is just a negation of what I said, not a real solution.

Câu trả lời đó chỉ là sự **phủ định** điều tôi nói, chứ không phải là giải pháp thực sự.