"negates" in Vietnamese
Definition
Khiến điều gì đó không còn hiệu lực hoặc cho thấy điều đó không đúng; hủy bỏ hoặc phủ nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản học thuật, pháp luật hoặc khoa học. Không dùng trong giao tiếp thường ngày. Ví dụ như 'phủ nhận ảnh hưởng', 'làm mất hiệu lực nhu cầu'.
Examples
This evidence negates his statement.
Bằng chứng này **phủ nhận** lời khai của anh ta.
A single mistake does not negate all your hard work.
Một sai lầm không **phủ nhận** tất cả sự nỗ lực của bạn.
The new law negates the previous regulations.
Luật mới **làm mất hiệu lực** các quy định trước đó.
Just because you failed once doesn’t negate your chances of success.
Chỉ vì bạn thất bại một lần không có nghĩa là nó **phủ nhận** cơ hội thành công của bạn.
His apology does not negate the harm caused.
Lời xin lỗi của anh ấy không **làm mất hiệu lực** tổn hại đã gây ra.
Adding salt can negate the sweetness of the dessert.
Thêm muối có thể **làm mất** vị ngọt của món tráng miệng.