아무 단어나 입력하세요!

"neg" in Vietnamese

lời chê khéoneg

Definition

'Neg' là lời chê bai hoặc nhận xét mỉa mai khéo léo nhằm làm giảm sự tự tin của ai đó, thường dùng trong các tình huống tán tỉnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Neg' là tiếng lóng không trang trọng, thường gặp trong các tình huống tán tỉnh. Có thể gây phản cảm nếu dùng sai. Dùng với cụm từ như 'give a neg', 'neg someone'.

Examples

He tried to neg her at the party to get her attention.

Anh ấy đã cố **neg** cô ấy ở bữa tiệc để thu hút sự chú ý của cô.

A neg can make someone feel less confident.

Một **neg** có thể khiến ai đó cảm thấy kém tự tin hơn.

She didn't like the neg he made about her clothes.

Cô ấy không thích **neg** mà anh ta nói về quần áo của mình.

Some people use a neg to make themselves look cool, but it often backfires.

Một số người dùng **neg** để trông ngầu hơn, nhưng thường bị phản tác dụng.

You shouldn't neg someone just to get a date. It's not respectful.

Bạn không nên **neg** ai đó chỉ để hẹn hò. Điều đó không tôn trọng.

After the neg, she just walked away and ignored him.

Sau **neg**, cô ấy chỉ bỏ đi và phớt lờ anh ta.