아무 단어나 입력하세요!

"nefarious" in Vietnamese

độc ácxấu xabất chính

Definition

Nếu ai đó hoặc điều gì đó được gọi là độc ác, họ liên quan đến các hành động xấu xa hoặc tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc nói nhấn mạnh. Thường thấy trong cụm như 'nefarious activity', 'nefarious plot', dùng cho hành động hoặc người mang ác ý rõ rệt.

Examples

The villain had a nefarious plan to steal the treasure.

Tên phản diện có một kế hoạch **độc ác** để đánh cắp kho báu.

The police stopped the nefarious activities in the city.

Cảnh sát đã ngăn chặn các hoạt động **độc ác** trong thành phố.

Many movies show nefarious characters as the main enemy.

Nhiều bộ phim có nhân vật **độc ác** làm kẻ thù chính.

Everyone suspected his nefarious motives, even though he smiled a lot.

Mọi người đều nghi ngờ động cơ **độc ác** của anh ta, dù anh ấy hay cười.

That company was caught in several nefarious schemes to cheat customers.

Công ty đó bị phát hiện tham gia nhiều kế hoạch **độc ác** để lừa khách hàng.

Rumors spread quickly about the club's nefarious reputation.

Các tin đồn về danh tiếng **độc ác** của câu lạc bộ lan truyền rất nhanh.