"needlessly" in Vietnamese
Definition
Khi làm điều gì đó mà không thật sự cần thiết hoặc không có lý do chính đáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, nhằm chỉ trích những hành động quá mức, không cần thiết; thường bổ nghĩa cho động từ kiểu như 'needlessly worry', 'needlessly complicated'.
Examples
He was needlessly rude to the waiter.
Anh ấy đã cư xử thô lỗ với người phục vụ **một cách không cần thiết**.
She needlessly worried about the exam.
Cô ấy **lo lắng một cách không cần thiết** về kỳ thi.
We cannot spend money needlessly.
Chúng ta không thể tiêu tiền **một cách không cần thiết**.
The movie was needlessly long and boring.
Bộ phim **kéo dài một cách không cần thiết** và thật chán.
Don’t needlessly complicate things—just keep it simple.
Đừng **làm phức tạp mọi thứ một cách không cần thiết**—hãy đơn giản thôi.
He apologized for needlessly upsetting everyone.
Anh ấy đã xin lỗi vì **làm mọi người buồn một cách không cần thiết**.