아무 단어나 입력하세요!

"need i remind you that" in Vietnamese

Tôi có cần nhắc bạn rằng

Definition

Cụm từ này dùng để nhắc ai đó về một điều quan trọng dễ bị quên, thường để nhấn mạnh một quy tắc, sự thật hoặc lời cảnh báo. Đôi khi dùng để nhắc về trách nhiệm hay thỏa thuận trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính bán trang trọng đến trang trọng, thường dùng nhấn mạnh điều nghe nói đã biết. Nếu nhấn mạnh, cụm này nghe có vẻ nghiêm khắc hoặc châm biếm. Hay gặp ở nơi làm việc hoặc giữa cha mẹ và con cái. Theo sau là điều cần nhấn mạnh.

Examples

Need I remind you that the meeting starts at 9?

**Tôi có cần nhắc bạn rằng** cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ không?

Need I remind you that this area is off-limits?

**Tôi có cần nhắc bạn rằng** khu vực này bị cấm vào không?

Need I remind you that you promised to help me?

**Tôi có cần nhắc bạn rằng** bạn đã hứa giúp tôi không?

Need I remind you that you’re still on probation?

**Tôi có cần nhắc bạn rằng** bạn vẫn đang trong thời gian thử việc không?

Need I remind you that deadlines aren’t suggestions?

**Tôi có cần nhắc bạn rằng** hạn chót không phải chỉ là gợi ý không?

Need I remind you that we’ve discussed this before?

**Tôi có cần nhắc bạn rằng** chúng ta đã nói về việc này trước đó rồi không?