"necropolis" in Vietnamese
Definition
Nghĩa địa cổ là khu vực chôn cất rộng lớn từ thời xưa, thường gắn liền với các thành phố hay nền văn minh cổ đại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nghĩa địa cổ' thường dùng trong các tài liệu lịch sử, khảo cổ học, không dùng cho nghĩa trang hiện đại. Thuật ngữ này mang tính trang trọng, học thuật.
Examples
The ancient city had a large necropolis outside its walls.
Thành phố cổ có một **nghĩa địa cổ** lớn bên ngoài tường thành.
Archaeologists discovered tombs in the old necropolis.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện những ngôi mộ trong **nghĩa địa cổ** cũ.
Many tourists visit the famous necropolis every year.
Rất nhiều khách du lịch đến thăm **nghĩa địa cổ** nổi tiếng này hàng năm.
Exploring the Egyptian necropolis felt like traveling back in time.
Khám phá **nghĩa địa cổ** Ai Cập giống như du hành ngược thời gian.
Historians believe this area served as a necropolis for thousands of years.
Các nhà sử học tin rằng khu vực này từng là **nghĩa địa cổ** trong hàng nghìn năm.
If you love history, a tour of the local necropolis is a must-see.
Nếu bạn yêu thích lịch sử, chuyến tham quan **nghĩa địa cổ** địa phương là điều bạn không nên bỏ lỡ.