아무 단어나 입력하세요!

"neck of the woods" in Vietnamese

khu vực nàyvùng này

Definition

Cách nói thân mật chỉ một khu vực, vùng lân cận hoặc nơi mà ai đó sinh sống hay quen thuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường xuất hiện trong cụm từ 'my neck of the woods', 'this neck of the woods' để nhấn mạnh sự quen thuộc. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I grew up in this neck of the woods.

Tôi lớn lên ở **khu vực này**.

Many birds live in our neck of the woods.

Có nhiều loài chim sống ở **khu vực của chúng tôi**.

It rarely snows in this neck of the woods.

Trời hiếm khi có tuyết ở **vùng này**.

Not much happens in my neck of the woods, but it's peaceful.

Không có nhiều chuyện xảy ra ở **khu vực của tôi**, nhưng nơi này rất yên bình.

If you're ever in this neck of the woods, stop by and say hi!

Nếu bạn có dịp đến **vùng này**, ghé qua chào nhé!

You don't see many tourists in this neck of the woods.

Không thấy nhiều khách du lịch ở **khu vực này**.