아무 단어나 입력하세요!

"necessary evil" in Vietnamese

cái ác cần thiết

Definition

Một điều không mong muốn nhưng phải chấp nhận để đạt được kết quả tốt hơn hoặc tránh tình huống tệ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho tình huống bắt buộc mà không ai thích, nhất là liên quan đến quy định, thủ tục, hoặc việc thường ngày, không dùng cho người. Thường gặp: 'một cái ác cần thiết', 'được coi là cái ác cần thiết'.

Examples

Paying taxes is a necessary evil.

Đóng thuế là một **cái ác cần thiết**.

Many people see homework as a necessary evil.

Nhiều người coi bài tập về nhà là một **cái ác cần thiết**.

For some, meetings are just a necessary evil at work.

Với một số người, họp hành ở nơi làm việc chỉ là một **cái ác cần thiết**.

Insurance feels like a necessary evil—you hate paying it, but you’re glad to have it when you need it.

Bảo hiểm giống như một **cái ác cần thiết**; bạn không thích phải trả nhưng lại mừng vì có khi cần.

Wearing a uniform is a necessary evil at this school—you just have to get used to it.

Mặc đồng phục ở trường này là một **cái ác cần thiết**—bạn phải làm quen thôi.

For most drivers, sitting in traffic is a necessary evil of city life.

Với hầu hết các tài xế, kẹt xe là một **cái ác cần thiết** của cuộc sống thành phố.