"nebulizer" in Vietnamese
Definition
Máy xông khí dung là thiết bị y tế biến thuốc dạng lỏng thành hơi sương nhỏ để hít vào phổi, thường dùng cho các vấn đề về hô hấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y tế cho bệnh hen suyễn hoặc các vấn đề hô hấp. Thường gặp từ như 'dùng máy xông khí dung', 'điều trị bằng máy xông'. Không nên nhầm với bình xịt hen (inhaler), là thiết bị khác.
Examples
The nurse showed me how to use the nebulizer.
Y tá đã hướng dẫn tôi cách sử dụng **máy xông khí dung**.
My son needs a nebulizer when he has trouble breathing.
Con trai tôi cần dùng **máy xông khí dung** khi gặp khó thở.
The doctor gave me medicine for the nebulizer.
Bác sĩ đưa tôi thuốc để dùng với **máy xông khí dung**.
I always carry my nebulizer when I travel, just in case.
Tôi luôn mang theo **máy xông khí dung** khi đi du lịch, phòng khi cần thiết.
The pharmacy ran out of nebulizer masks, so I had to order online.
Nhà thuốc hết mặt nạ **máy xông khí dung**, nên tôi phải đặt mua trên mạng.
After using the nebulizer, I felt my breathing was much easier.
Sau khi sử dụng **máy xông khí dung**, tôi cảm thấy thở dễ dàng hơn rất nhiều.