"neb" in Vietnamese
Definition
Một từ cổ hoặc địa phương dùng để chỉ mỏ của chim hoặc đầu nhọn của vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm gặp và chủ yếu có trong văn học cổ hoặc phương ngữ, thay vì tiếng Anh chuẩn. Hãy dùng 'beak' hoặc 'tip' trong giao tiếp thông thường.
Examples
The bird used its neb to pick up the seed.
Con chim dùng **mỏ** để nhặt hạt.
She pointed at the neb of the spoon.
Cô ấy chỉ vào **đầu nhọn** của thìa.
The eagle’s neb looked very sharp.
**Mỏ** của con đại bàng trông rất sắc nhọn.
He got a cut on the neb of his finger from the sharp knife.
Anh ấy bị đứt **đầu ngón tay** bởi dao sắc.
Mind your neb around that cat, or you might get scratched.
Cẩn thận **mũi** của bạn gần con mèo đó, kẻo bị cào.
Old-timers still call a bird’s beak a neb in some villages.
Ở một số làng, người già vẫn gọi mỏ chim là **mỏ**.