아무 단어나 입력하세요!

"neatest" in Vietnamese

ngăn nắp nhất

Definition

'Ngăn nắp nhất' dùng để nói đến người hoặc vật gọn gàng, sạch sẽ nhất trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngăn nắp nhất' thường đi kèm những từ như 'phòng ngăn nắp nhất', 'chữ đẹp nhất', 'người gọn gàng nhất' và dùng để so sánh trên ba đối tượng. Thường chỉ sự gọn gàng vật lý.

Examples

This is the neatest classroom in the school.

Đây là lớp học **ngăn nắp nhất** trong trường.

Sarah always has the neatest handwriting.

Chữ viết của Sarah luôn **ngăn nắp nhất**.

Who has the neatest desk in the office?

Bàn làm việc của ai **ngăn nắp nhất** trong văn phòng?

Out of all my friends, Jake is definitely the neatest.

Trong tất cả bạn bè của tôi, Jake chắc chắn là người **ngăn nắp nhất**.

Her backpack is always the neatest—not a single thing out of place.

Ba lô của cô ấy luôn **ngăn nắp nhất**—không có thứ gì lộn xộn cả.

My mom's garden is the neatest I've ever seen.

Vườn của mẹ tôi là **ngăn nắp nhất** mà tôi từng thấy.