"neater" in Vietnamese
Definition
'Neater' chỉ sự ngăn nắp, gọn gàng hoặc sạch sẽ hơn so với cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Neater' thường dùng để so sánh giữa hai thứ về độ ngăn nắp, trật tự (ví dụ: 'neater handwriting', 'neater room'). Không giống 'cleaner' vì nó nhấn mạnh việc gọn gàng, không chỉ sạch.
Examples
Her desk is neater than mine.
Bàn của cô ấy **gọn gàng hơn** bàn của tôi.
Your handwriting is neater now.
Chữ viết của bạn bây giờ **gọn gàng hơn** rồi.
This room looks neater after cleaning.
Phòng này trông **gọn gàng hơn** sau khi dọn dẹp.
Can you try to keep the kitchen a bit neater?
Em có thể giữ cho nhà bếp **gọn gàng hơn** một chút không?
He dressed much neater for the interview than usual.
Anh ấy ăn mặc **gọn gàng hơn** nhiều cho buổi phỏng vấn so với thường ngày.
Everything feels neater when I organize my workspace.
Mọi thứ cảm thấy **gọn gàng hơn** khi tôi sắp xếp lại không gian làm việc của mình.