"near at hand" in Vietnamese
Definition
Chỉ thứ gì đó rất gần hoặc dễ dàng lấy, sử dụng ngay khi cần.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết; thường nói về đồ vật, sự giúp đỡ hoặc giải pháp, hiếm khi dùng cho người.
Examples
Please keep your phone near at hand in case I call.
Bạn vui lòng để điện thoại **trong tầm tay** phòng khi tôi gọi nhé.
The first-aid kit is near at hand if you need it.
Hộp sơ cứu **trong tầm tay** nếu bạn cần.
A pen was always near at hand on her desk.
Trên bàn của cô ấy luôn có một cây bút **trong tầm tay**.
Don't worry—help is near at hand if anything goes wrong.
Đừng lo—nếu có vấn đề thì sự giúp đỡ sẽ **ở gần** thôi.
With the solution near at hand, we just needed to act quickly.
Giải pháp **trong tầm tay**, chúng ta chỉ cần hành động nhanh.
When inspiration is near at hand, I try to capture it right away.
Khi cảm hứng **trong tầm tay**, tôi cố gắng nắm bắt nó ngay.