아무 단어나 입력하세요!

"nazi" in Vietnamese

phát xít

Definition

Phát xít dùng để chỉ thành viên hoặc người ủng hộ phong trào cực hữu do Adolf Hitler lãnh đạo ở Đức. Từ này cũng có thể được dùng để nói về người quá nghiêm khắc hoặc kiểm soát, nhưng cách dùng này có thể bị coi là xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên viết hoa 'Nazi' khi chỉ nghĩa lịch sử/chính trị. Cách dùng như 'grammar Nazi' thông dụng trên mạng, nhưng nhiều người tránh dùng vì có thể xúc phạm và coi nhẹ sự kiện lịch sử.

Examples

His grandfather fought against the Nazis in World War II.

Ông của anh ấy đã chiến đấu chống lại **phát xít** trong Thế chiến thứ hai.

The teacher explained what the Nazis did in Germany.

Cô giáo đã giải thích những gì **phát xít** đã làm ở Đức.

Calling someone a Nazi is a very serious accusation.

Gọi ai đó là **phát xít** là một cáo buộc rất nghiêm trọng.

People online used to say 'grammar Nazi,' but a lot of us avoid that term now.

Trước đây trên mạng mọi người hay nói 'grammar **phát xít**', nhưng giờ nhiều người tránh dùng cụm đó.

He got fired after coworkers found old photos of him dressed as a Nazi.

Anh ấy bị sa thải sau khi đồng nghiệp phát hiện ảnh cũ mặc đồ **phát xít**.

Don't throw around the word Nazi just because someone is strict.

Đừng gọi ai đó là **phát xít** chỉ vì họ nghiêm khắc.