아무 단어나 입력하세요!

"naval" in Vietnamese

hải quân

Definition

Liên quan đến lực lượng hải quân hoặc tàu chiến của một quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng làm tính từ trước danh từ: 'hải quân căn cứ', 'hải quân sĩ quan'. Dùng cho lĩnh vực quân sự, không dùng cho tàu dân sự.

Examples

The country built a new naval base on the coast.

Quốc gia đó đã xây dựng một căn cứ **hải quân** mới ở bờ biển.

He wants to join the naval academy.

Anh ấy muốn vào học viện **hải quân**.

A naval officer visited our school.

Một sĩ quan **hải quân** đã đến thăm trường chúng tôi.

The city is known for its important naval history.

Thành phố này nổi tiếng với lịch sử **hải quân** quan trọng của nó.

There was a big naval parade last weekend.

Cuối tuần trước có một cuộc diễu hành **hải quân** lớn.

He served as a doctor on a naval ship for five years.

Anh ấy phục vụ với tư cách là bác sĩ trên một tàu **hải quân** trong năm năm.