아무 단어나 입력하세요!

"nauseated" in Vietnamese

buồn nôn

Definition

Cảm thấy khó chịu trong bụng, như muốn nôn. Đôi khi dùng để chỉ cảm giác ghê tởm mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về cảm giác buồn nôn do bệnh hoặc do ghê tởm. 'Nauseous' và 'nauseated' đôi khi bị nhầm lẫn.

Examples

I felt nauseated after eating too much candy.

Tôi cảm thấy **buồn nôn** sau khi ăn quá nhiều kẹo.

The boat ride made her nauseated.

Chuyến đi thuyền làm cô ấy **buồn nôn**.

He became nauseated when he saw the medical video.

Anh ấy cảm thấy **buồn nôn** khi xem đoạn video y tế.

I get nauseated just thinking about eating oysters.

Chỉ nghĩ đến việc ăn hàu là tôi đã thấy **buồn nôn**.

She looked so nauseated during the car trip, we had to pull over.

Cô ấy trông **buồn nôn** đến mức chúng tôi phải dừng xe lại trong chuyến đi.

Some people get nauseated by the smell of gasoline.

Một số người **buồn nôn** khi ngửi mùi xăng.