"nausea" in Vietnamese
Definition
Cảm giác khó chịu ở dạ dày khiến bạn muốn nôn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buồn nôn' dùng chủ yếu trong y tế hoặc ngữ cảnh trang trọng. Thường đi với 'nôn', như 'buồn nôn và nôn'. Không dùng cho cảm giác khó chịu khác như đau đầu.
Examples
I feel nausea after eating too much.
Tôi cảm thấy **buồn nôn** sau khi ăn quá nhiều.
The medicine helps to reduce nausea.
Thuốc giúp giảm **buồn nôn**.
Morning nausea is common during pregnancy.
**Buồn nôn** buổi sáng thường gặp khi mang thai.
After the roller coaster, that spinning feeling gave me serious nausea.
Sau tàu lượn siêu tốc, cảm giác xoay đó khiến tôi bị **buồn nôn** nặng.
If you start to experience nausea during the trip, let me know right away.
Nếu bạn bắt đầu thấy **buồn nôn** khi đi, hãy báo cho tôi ngay nhé.
"I can't eat anything right now—this nausea won't go away."
"Tôi không ăn được gì lúc này—**buồn nôn** này mãi không hết."