"nature calls" in Vietnamese
Đến lúc tự nhiên gọiCó nhu cầu đi vệ sinh
Definition
Một cách nói lịch sự hoặc hài hước để diễn đạt việc bạn cần đi vệ sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước, không dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc. Thường nói 'khi tự nhiên gọi' hoặc 'đến lúc tự nhiên gọi'.
Examples
Excuse me, nature calls.
Xin lỗi, **đến lúc tự nhiên gọi**.
When nature calls, you have to go.
Khi **đến lúc tự nhiên gọi**, bạn phải đi thôi.
Sorry, nature calls right now.
Xin lỗi, **đến lúc tự nhiên gọi** ngay bây giờ.
I'll be right back—nature calls!
Tôi sẽ quay lại ngay—**đến lúc tự nhiên gọi**!
Sometimes, meetings have to pause because nature calls.
Đôi khi, cuộc họp phải dừng lại vì **đến lúc tự nhiên gọi**.
He suddenly stood up—nature calls, I guess.
Anh ấy bất chợt đứng dậy—chắc là **đến lúc tự nhiên gọi**.