아무 단어나 입력하세요!

"naturals" in Vietnamese

người bẩm sinh tài năngnốt tự nhiên (nhạc)

Definition

Từ này dùng để chỉ những người có khả năng nổi bật bẩm sinh trong một lĩnh vực hoặc các nốt nhạc tự nhiên không thăng giáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về người giỏi bẩm sinh như 'He's one of the naturals', đây là cách nói thân mật. Trong âm nhạc, nhớ rằng nó chỉ các nốt không thăng hay giáng. Hiếm khi dùng để chỉ 'vật tự nhiên'.

Examples

Some students are naturals at math.

Một số học sinh là **người bẩm sinh tài năng** về toán.

Guitar players need to know the seven naturals in music.

Người chơi guitar cần biết bảy **nốt tự nhiên** trong âm nhạc.

She is one of the naturals in our swimming team.

Cô ấy là một trong những **người bẩm sinh tài năng** trong đội bơi của chúng tôi.

Wow, you're a real natural with languages, just like the other naturals in the class.

Wow, bạn thực sự là một **người bẩm sinh tài năng** với ngôn ngữ, giống như các **người bẩm sinh tài năng** khác trong lớp.

Coaches love to find young naturals who pick up new skills fast.

Huấn luyện viên thích tìm các **người bẩm sinh tài năng** trẻ, những người nhanh chóng học được kỹ năng mới.

The pianist played all the naturals smoothly before moving on to the sharps and flats.

Nghệ sĩ piano đã chơi tất cả các **nốt tự nhiên** một cách mượt mà trước khi chuyển sang các nốt thăng và giáng.