"naturalization" in Vietnamese
Definition
Nhập quốc tịch là quá trình một người trở thành công dân của một quốc gia mà họ không sinh ra tại đó, thường phải hoàn thành các thủ tục và điều kiện pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhập cư, chính phủ. Thường gặp trong cụm như 'naturalization process', 'certificate of naturalization'. Không dùng cho động vật hay ý 'làm cho tự nhiên'.
Examples
The naturalization process can take several years.
Quá trình **nhập quốc tịch** có thể mất vài năm.
He received his naturalization certificate last week.
Anh ấy đã nhận giấy chứng nhận **nhập quốc tịch** vào tuần trước.
Applicants must pass a test for naturalization.
Người nộp đơn phải vượt qua bài kiểm tra để **nhập quốc tịch**.
After years of paperwork, her naturalization finally came through.
Sau nhiều năm làm hồ sơ, cuối cùng **nhập quốc tịch** của cô ấy đã được chấp thuận.
Citizenship by naturalization is not automatic; you have to apply and qualify.
Quốc tịch qua **nhập quốc tịch** không tự động; bạn phải nộp đơn và đủ điều kiện.
Many immigrants view naturalization as a major milestone in their new homeland.
Nhiều người nhập cư coi **nhập quốc tịch** là dấu mốc quan trọng trong quê hương mới của họ.