아무 단어나 입력하세요!

"natty" in Vietnamese

bảnh baolịch lãmgọn gàng

Definition

Chỉ người hoặc vật có vẻ ngoài bảnh bao, lịch sự và gọn gàng, đặc biệt là trong cách ăn mặc hay ngoại hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là lời khen, mang phong cách hơi cổ điển hoặc Anh-Anh. Dùng cho ăn mặc đẹp, tươm tất nhưng không quá trang trọng; thường gặp trong 'natty dresser', 'natty outfit'.

Examples

He always wears a natty suit to work.

Anh ấy luôn mặc bộ vest **bảnh bao** đến làm việc.

That is a very natty tie.

Đó là một chiếc cà vạt **lịch lãm** thật đấy.

Her natty hairstyle got a lot of compliments.

Kiểu tóc **bảnh bao** của cô ấy nhận được nhiều lời khen.

Check out his natty shoes—they really stand out.

Xem đôi giày **bảnh bao** của anh ấy kìa—thật nổi bật.

He’s a natty dresser, always looking sharp at every event.

Anh ấy là người **bảnh bao**, luôn nổi bật trong mọi buổi tiệc.

That natty jacket is perfect for summer parties!

Chiếc áo khoác **bảnh bao** đó rất hợp cho các bữa tiệc mùa hè!