아무 단어나 입력하세요!

"nationally" in Vietnamese

trên toàn quốc

Definition

Trên phạm vi toàn bộ đất nước, không chỉ ở một khu vực cụ thể. Dùng để nói điều gì đó diễn ra hoặc ảnh hưởng tới cả nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức, số liệu thống kê hoặc chính sách ảnh hưởng đến cả nước. Có thể đứng trước tính từ (“nationally recognized”) hoặc sau động từ (“increased nationally”). Phân biệt với “internationally” (quốc tế) và “locally” (địa phương). Văn phong trang trọng.

Examples

The product is sold nationally in all stores.

Sản phẩm này được bán **trên toàn quốc** ở tất cả các cửa hàng.

She is nationally recognized for her work.

Cô ấy được **trên toàn quốc** công nhận vì những đóng góp của mình.

Unemployment has fallen nationally this year.

Tỉ lệ thất nghiệp đã giảm **trên toàn quốc** trong năm nay.

This brand isn’t just popular locally — it’s known nationally.

Thương hiệu này không chỉ nổi tiếng ở địa phương mà còn được biết đến **trên toàn quốc**.

The festival grew nationally thanks to social media.

Lễ hội đã phát triển **trên toàn quốc** nhờ mạng xã hội.

Applications are accepted nationally, so anyone in the country can apply.

Hồ sơ được nhận **trên toàn quốc**, bất cứ ai trong nước đều có thể nộp.