아무 단어나 입력하세요!

"nationalities" in Vietnamese

quốc tịch

Definition

Dạng số nhiều của 'quốc tịch'; chỉ nhóm người hoặc tình trạng thuộc về các quốc gia khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nationalities' dùng khi nói về nhiều quốc tịch cùng lúc, phổ biến trong biểu mẫu, sự kiện hoặc so sánh. Đừng nhầm với 'citizenships' (quốc tịch hợp pháp).

Examples

There are many different nationalities in our school.

Trường chúng tôi có rất nhiều **quốc tịch** khác nhau.

The party will celebrate many nationalities.

Bữa tiệc sẽ tôn vinh nhiều **quốc tịch**.

We learned about different nationalities in class.

Chúng tôi đã học về các **quốc tịch** khác nhau trong lớp.

Our festival welcomes people of all nationalities.

Lễ hội của chúng tôi chào đón mọi người thuộc mọi **quốc tịch**.

They want to hire staff from various nationalities to create a diverse team.

Họ muốn tuyển nhân viên từ nhiều **quốc tịch** khác nhau để tạo một đội ngũ đa dạng.

The parade was so colorful because so many nationalities participated.

Cuộc diễu hành rất rực rỡ vì có rất nhiều **quốc tịch** tham gia.