아무 단어나 입력하세요!

"nationalist" in Vietnamese

người theo chủ nghĩa dân tộc

Definition

Người theo chủ nghĩa dân tộc là người ủng hộ mạnh mẽ và tự hào về đất nước của mình, thường tin rằng đất nước của họ vượt trội hơn các nước khác. Từ này cũng chỉ quan điểm hoặc hành động đề cao lợi ích quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người theo chủ nghĩa dân tộc' có thể mang ý nghĩa trung tính, tích cực hoặc tiêu cực tuỳ vào ngữ cảnh; có thể đơn thuần là lòng yêu nước hoặc mang hàm ý bài ngoại. Từ này phổ biến trong chính trị, tin tức và lịch sử. Đừng nhầm với 'người yêu nước' (patriot, tích cực hơn).

Examples

The new law was supported by many nationalist groups.

Luật mới đã được nhiều nhóm **người theo chủ nghĩa dân tộc** ủng hộ.

A nationalist believes that their country should come first.

Một **người theo chủ nghĩa dân tộc** tin rằng đất nước của họ phải được ưu tiên hàng đầu.

During the debate, she sounded very nationalist about trade policies.

Trong cuộc tranh luận, cô ấy phát biểu rất **theo chủ nghĩa dân tộc** về chính sách thương mại.

He is a proud nationalist who loves his country.

Anh ấy là một **người theo chủ nghĩa dân tộc** tự hào và yêu đất nước mình.

Some people see nationalist movements as a way to protect culture.

Một số người xem các phong trào **theo chủ nghĩa dân tộc** như một cách để bảo vệ văn hóa.

It’s hard to discuss politics these days without someone bringing up nationalist ideas.

Bây giờ bàn về chính trị thật khó nếu không ai đó nhắc đến các ý tưởng **theo chủ nghĩa dân tộc**.