아무 단어나 입력하세요!

"nationalism" in Vietnamese

chủ nghĩa dân tộc

Definition

Cảm giác tự hào mạnh mẽ và trung thành với đất nước mình, đôi khi đi kèm với niềm tin rằng đất nước mình vượt trội hơn các nước khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc lịch sử. Có thể mang nghĩa tích cực (đoàn kết dân tộc) hoặc tiêu cực (bài trừ, cực đoan). Không giống 'patriotism'; 'nationalism' thường có yếu tố tự tôn hơn.

Examples

Nationalism grew stronger during times of war.

Trong thời chiến, **chủ nghĩa dân tộc** trở nên mạnh mẽ hơn.

Some leaders used nationalism to unite people.

Một số lãnh đạo đã sử dụng **chủ nghĩa dân tộc** để đoàn kết mọi người.

Extreme nationalism can lead to conflict.

**Chủ nghĩa dân tộc** cực đoan có thể dẫn đến xung đột.

There's been a rise in nationalism in recent years across several countries.

Những năm gần đây, nhiều quốc gia chứng kiến sự gia tăng của **chủ nghĩa dân tộc**.

Some people confuse nationalism with patriotism, but they're not exactly the same.

Một số người nhầm lẫn giữa **chủ nghĩa dân tộc** với lòng yêu nước, nhưng hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau.

Debates about nationalism can get pretty heated online these days.

Ngày nay, các cuộc tranh luận về **chủ nghĩa dân tộc** trên mạng trở nên rất gay gắt.