아무 단어나 입력하세요!

"nastiest" in Vietnamese

kinh tởm nhấttồi tệ nhấtkhó chịu nhất

Definition

Dạng so sánh nhất của 'nasty', chỉ mức độ khó chịu, bẩn thỉu, hoặc độc ác nhất trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng mô tả người, hành động, mùi vị hoặc vẻ mặt cực kỳ khó chịu hoặc xấu xa. Không dùng cho phiền toái nhỏ; nhấn mạnh cảm xúc rất tiêu cực.

Examples

That was the nastiest smell I've ever experienced.

Đó là mùi **kinh tởm nhất** mà tôi từng trải qua.

He said the nastiest things to her.

Anh ấy đã nói những điều **tồi tệ nhất** với cô ấy.

This is the nastiest weather we've had all year.

Đây là thời tiết **tồi tệ nhất** chúng ta từng có trong năm nay.

That was the nastiest trick I’ve ever seen in a game.

Đó là trò gian lận **kinh tởm nhất** tôi từng thấy trong một trò chơi.

Honestly, that’s the nastiest burger I’ve ever tasted.

Thật lòng, đây là chiếc burger **kinh tởm nhất** tôi từng ăn.

She gave me the nastiest look when I arrived late.

Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt **khó chịu nhất** khi tôi đến muộn.