아무 단어나 입력하세요!

"nasi" in Vietnamese

cơm

Definition

Cơm là gạo đã nấu chín, là món ăn chính ở nhiều nước Đông Nam Á, đặc biệt trong ẩm thực Indonesia và Malaysia.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong các món như “nasi goreng”, “nasi lemak”, từ này vẫn được giữ nguyên. Khi nói về món ăn Indonesia/Malaysia, dùng “nasi”; còn nói về cơm thường dùng “cơm”.

Examples

I tried nasi for the first time in Indonesia.

Tôi đã ăn **cơm** lần đầu tiên ở Indonesia.

Nasi is served with chicken and vegetables.

**Cơm** được phục vụ kèm với gà và rau củ.

Many people eat nasi every day.

Nhiều người ăn **cơm** mỗi ngày.

My favorite dish there was nasi goreng—so flavorful!

Món tôi thích nhất ở đó là **cơm** rang—ngon tuyệt!

Whenever I'm homesick, I cook nasi lemak to remind me of Malaysia.

Bất cứ khi nào nhớ nhà, tôi nấu **cơm** lemak để nhớ về Malaysia.

Don't forget to order extra nasi with your meal—it's the best part!

Đừng quên gọi thêm **cơm** với bữa ăn của mình—đó là phần ngon nhất!