아무 단어나 입력하세요!

"narwhal" in Vietnamese

cá kỳ lân

Definition

Cá kỳ lân là loài cá voi sống ở vùng biển Bắc Cực, nổi bật với chiếc ngà dài, xoắn như sừng kỳ lân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'cá kỳ lân' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục về động vật biển. Ngà chỉ có ở cá đực, và thực chất là một chiếc răng lớn. Đôi lúc còn được gọi là 'kỳ lân biển'.

Examples

A narwhal has a long, spiral tusk on its head.

**Cá kỳ lân** có chiếc ngà dài, xoắn trên đầu.

The narwhal lives in cold Arctic oceans.

**Cá kỳ lân** sống ở vùng biển Bắc Cực lạnh giá.

People sometimes call the narwhal the unicorn of the sea.

Mọi người đôi khi gọi **cá kỳ lân** là kỳ lân biển.

I’ve always wanted to see a narwhal in the wild.

Tôi luôn muốn được nhìn thấy **cá kỳ lân** ngoài tự nhiên.

Did you know the narwhal’s tusk is actually a tooth?

Bạn có biết ngà của **cá kỳ lân** thực chất là một chiếc răng không?

Sometimes I think the narwhal is stranger than any mythical creature.

Đôi khi tôi nghĩ **cá kỳ lân** còn kỳ lạ hơn mọi sinh vật huyền thoại.