"narrowest" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ cái có bề ngang nhỏ nhất so với những thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để so sánh từ ba đối tượng trở lên. Có thể nói về không gian hoặc ý nghĩa trừu tượng như 'the narrowest margin'. Luôn đi với 'the'.
Examples
This is the narrowest road in the city.
Đây là con đường **hẹp nhất** trong thành phố.
My feet barely fit through the narrowest gap.
Bàn chân tôi chỉ vừa lọt qua khe **hẹp nhất**.
He chose the narrowest chair by mistake.
Anh ấy đã chọn nhầm chiếc ghế **hẹp nhất**.
Out of all the alleys, that's the narrowest one I've ever walked through.
Trong tất cả các con hẻm, đó là con hẻm **hẹp nhất** mà tôi từng đi qua.
She squeezed through the narrowest part of the cave without any trouble.
Cô ấy chui qua phần **hẹp nhất** của hang mà không gặp khó khăn gì.
The team won by the narrowest margin possible.
Đội đã thắng với cách biệt **hẹp nhất** có thể.