"narrow squeak" in Vietnamese
Definition
Tình huống bạn chỉ vừa mới thoát khỏi nguy hiểm hoặc thất bại; suýt thì gặp chuyện không may.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này mang tính thân mật, dùng khi suýt gặp rắc rối lớn nhưng may mắn tránh được kịp thời.
Examples
That was a narrow squeak—we almost missed the train.
Đúng là **thoát hiểm trong gang tấc**—chúng tôi suýt lỡ tàu.
We had a narrow squeak when the car stopped just in time.
Chúng tôi vừa **thoát hiểm trong gang tấc** khi xe dừng lại đúng lúc.
It was a narrow squeak, but our team won the game.
Đó là một **suýt nữa thì…**, nhưng đội chúng tôi đã thắng.
Narrow squeak, huh? I seriously thought we were going to get caught in that storm.
**Thoát hiểm trong gang tấc** nhỉ? Tôi nghĩ chúng ta sẽ bị kẹt trong cơn bão đấy.
It was a narrow squeak, but everything worked out fine in the end.
Đúng là **suýt không xong**, nhưng cuối cùng mọi chuyện đều ổn.
He called it a narrow squeak when he realized how close he came to hitting the tree.
Anh ấy gọi đó là **thoát hiểm trong gang tấc** khi nhận ra mình suýt đâm vào cái cây.