아무 단어나 입력하세요!

"narration" in Vietnamese

tường thuậtlời kể

Definition

Hành động kể lại câu chuyện hoặc mô tả các sự kiện, thường xuất hiện trong sách, phim, hoặc giọng dẫn dắt trong video.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, phim ảnh, tài liệu với nghĩa kể chuyện hay lồng tiếng giải thích. Khác với 'đối thoại' (hội thoại), 'miêu tả' (diễn tả chi tiết). Dùng trong 'giọng kể', 'tường thuật ngôi thứ nhất.'

Examples

The movie has a voice narration explaining the story.

Bộ phim có phần **tường thuật** bằng giọng nói để giải thích câu chuyện.

The narration in the book makes it easy to follow the events.

**Lời kể** trong cuốn sách giúp dễ theo dõi các sự kiện.

The teacher asked us to write a short narration about our weekend.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một **bài tường thuật** ngắn về cuối tuần của mình.

I prefer books with first-person narration—it feels more personal.

Tôi thích những cuốn sách có **tường thuật** ngôi thứ nhất—cảm giác gần gũi hơn.

Documentaries often use narration to connect different scenes.

Phim tài liệu thường dùng **tường thuật** để kết nối các cảnh khác nhau.

His style of narration makes even simple stories sound exciting.

Cách **tường thuật** của anh ấy khiến câu chuyện dù đơn giản cũng hấp dẫn.