"narrating" in Vietnamese
Definition
Trình bày hoặc kể lại một câu chuyện, sự kiện một cách chi tiết, thường là bằng lời nói hoặc viết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kể lại' dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi trình bày sự kiện, câu chuyện; không dùng cho trò chuyện thường ngày, khi đó dùng 'nói'. Thường đi kèm với 'kể lại câu chuyện', 'kể lại sự kiện'.
Examples
He is narrating the story to the children.
Anh ấy đang **kể lại** câu chuyện cho các em nhỏ nghe.
She was narrating what happened at the party.
Cô ấy đã **kể lại** những gì đã xảy ra ở bữa tiệc.
The teacher is narrating a famous legend to the class.
Giáo viên đang **kể lại** một truyền thuyết nổi tiếng cho lớp học.
She started narrating her travels as soon as she arrived.
Cô ấy bắt đầu **kể lại** chuyến đi của mình ngay khi vừa tới nơi.
The podcast features celebrities narrating their personal stories.
Podcast có các người nổi tiếng **kể lại** câu chuyện cá nhân của họ.
Instead of just reading, he was narrating each scene with excitement.
Thay vì chỉ đọc, anh ấy đã **kể lại** từng cảnh với đầy nhiệt huyết.