아무 단어나 입력하세요!

"narrated" in Vietnamese

tường thuậtkể lại

Definition

Một câu chuyện hoặc sự kiện được ai đó kể lại hoặc mô tả chi tiết, thường bằng lời nói hoặc văn bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc văn chương; 'narrated by' cho biết ai là người kể. Khác với 'told', 'narrated' nhấn mạnh chi tiết và phong cách kể chuyện.

Examples

The story was narrated by a famous actor.

Câu chuyện được **tường thuật** bởi một diễn viên nổi tiếng.

She narrated her experiences during the trip.

Cô ấy đã **kể lại** những trải nghiệm của mình trong chuyến đi.

The documentary was narrated in a calm voice.

Bộ phim tài liệu được **tường thuật** bằng giọng điềm tĩnh.

He narrated the entire match, making it feel more exciting.

Anh ấy đã **tường thuật** toàn bộ trận đấu, làm nó trở nên hấp dẫn hơn.

The events were narrated from the child's perspective.

Các sự việc được **kể lại** từ góc nhìn của đứa trẻ.

The audio book was beautifully narrated, adding depth to the story.

Cuốn sách nói được **tường thuật** rất hay, làm câu chuyện sâu sắc hơn.