"narcoleptic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng ngủ rũ, là tình trạng bệnh lý khiến người bệnh có thể ngủ gật bất cứ lúc nào mà không kiểm soát được.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ dùng trong y khoa, ví dụ: 'bệnh nhân mắc chứng ngủ rũ', 'triệu chứng ngủ rũ'. Ít dùng trong đời thường.
Examples
He was diagnosed as narcoleptic by his doctor.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy là người **mắc chứng ngủ rũ**.
A narcoleptic person can fall asleep at any time.
Người **mắc chứng ngủ rũ** có thể ngủ bất cứ lúc nào.
Anna manages her narcoleptic symptoms carefully.
Anna cẩn thận kiểm soát các triệu chứng **ngủ rũ** của mình.
People think being narcoleptic means just getting sleepy, but it’s way more complicated.
Nhiều người nghĩ là bị **ngủ rũ** chỉ đơn giản là buồn ngủ, nhưng thực ra phức tạp hơn nhiều.
My friend jokes about his narcoleptic dog that falls asleep during walks.
Bạn tôi hay đùa về con chó **mắc chứng ngủ rũ** của mình, nó ngủ gật ngay cả khi đi dạo.
After years of strange sleep episodes, Mark realized he was narcoleptic.
Sau nhiều năm có những cơn buồn ngủ kỳ lạ, Mark nhận ra mình **mắc chứng ngủ rũ**.