아무 단어나 입력하세요!

"narco" in Vietnamese

narcokẻ buôn ma túy

Definition

'Narco' là từ lóng chỉ người tham gia vào buôn bán ma túy bất hợp pháp, nhất là những kẻ cầm đầu hoặc buôn bán lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, phim ảnh hoặc báo chí về tội phạm, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường liên quan tới các tổ chức tội phạm, bạo lực.

Examples

The police arrested a narco last night.

Cảnh sát đã bắt một **narco** vào tối qua.

The movie is about a powerful narco.

Bộ phim nói về một **narco** quyền lực.

Many narcos operate close to the border.

Nhiều **narco** hoạt động gần biên giới.

He got rich fast—everyone knew he was a narco.

Anh ta giàu lên rất nhanh — ai cũng biết anh ta là **narco**.

The city has struggled with narco violence for years.

Thành phố phải vật lộn với bạo lực **narco** suốt nhiều năm.

People are afraid to talk because the narcos control everything.

Mọi người sợ nói vì các **narco** kiểm soát mọi thứ.