"narcissus" in Vietnamese
Definition
Hoa thủy tiên là loài cây có hoa hình kèn, thường có màu trắng hoặc vàng, và rất được ưa chuộng trong vườn cảnh nhờ vẻ đẹp nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
'hoa thủy tiên' được dùng ở cả tên khoa học lẫn đời thường, nhất là dịp đầu xuân. Khác với 'người tự yêu bản thân' (narcissist). Thường gặp trong thơ và truyền thuyết.
Examples
The narcissus blooms in early spring.
**Hoa thủy tiên** nở vào đầu mùa xuân.
We have yellow narcissus in our garden.
Vườn nhà chúng tôi có **hoa thủy tiên** vàng.
She picked a narcissus from the field.
Cô ấy đã hái một bông **hoa thủy tiên** từ cánh đồng.
Did you know the narcissus is a symbol of renewal in many cultures?
Bạn có biết **hoa thủy tiên** là biểu tượng của sự tái sinh ở nhiều nền văn hoá không?
The myth of Narcissus explains why the flower looks down toward water.
Thần thoại về **hoa thủy tiên** lý giải tại sao loài hoa này lại hướng xuống nước.
If you see a field of narcissus in bloom, you can’t help but smile.
Nếu bạn thấy một cánh đồng **hoa thủy tiên** đang nở rộ, bạn sẽ không thể không mỉm cười.